arriere pensee

arriere pensee

She agreed to the plan with a slight arriere pensee.

Định nghĩa

Danh từ: (từ mượn tiếng Pháp) Ý nghĩ thầm kín, động cơ ngầm, hoặc sự nghi ngờ không được nói ra khiến bạn không thể chấp nhận hoàn toàn một điều đó. Từ này chỉ một suy nghĩ ẩn giấu, thường sự dè dặt hoặc hoài nghi, ảnh hưởng đến thái độ hoặc hành động của một người.

dụ sử dụng
  • ( ấy chấp nhận lời mời, nhưng với một ý nghĩ thầm kín rằng bữa tiệc có thể sẽ nhàm chán.)
  • (Lời đề nghị hào phóng của anh ấy được đưa ra không bất kỳ động cơ ngầm nào; anh ấy thực sự muốn giúp đỡ.)
  • ( một sự nghi ngờ không được nói ra trong lời khen của ấy khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With an arrière-pensée": cụm từ thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói kèm theo một động cơ ẩn giấu.

    • He agreed to the plan with an arrière-pensée that he might benefit from it later. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch với một động cơ ngầm rằng anh ấy có thể hưởng lợi từ sau này.)
  • "Without arrière-pensée": diễn tả sự chân thành, không ý đồ xấu.

    • She spoke without any arrière-pensée, her words were honest and direct. ( ấy nói không bất kỳ ý nghĩ thầm kín nào, lời nói của ấy trung thực thẳng thắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrière-pensée (danh từ, số nhiều: ): không biến thể chính thức, nhưng thường được viết với dấu gạch nối (arrière-pensée) hoặc không (arriere pensee) trong tiếng Anh.
  • Pensée (danh từ tiếng Pháp): suy nghĩ, ý nghĩ (không phổ biến trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Ulterior motive: động cơ thầm kín, mục đích ẩn giấu.
    • His kindness seemed genuine, but I suspected an ulterior motive. (Lòng tốt của anh ấy có vẻ chân thành, nhưng tôi nghi ngờ động cơ thầm kín.)
  • Hidden agenda: chương trình nghị sự ẩn, kế hoạch không công khai.
    • The politician's speech had a hidden agenda to gain votes. (Bài phát biểu của chính trị gia một chương trình nghị sự ẩn để giành phiếu bầu.)
  • Reservation: sự dè dặt, sự nghi ngờ.
    • I have some reservations about his proposal. (Tôi một vài sự dè dặt về đề xuất của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "arrière-pensée".
Thành ngữ liên quan
  • "Have an axe to grind": động cơ cá nhân, ý đồ riêng.
    • He seems to have an axe to grind with the company. (Anh ấy dường như động cơ cá nhân với công ty.)
  • "Read between the lines": hiểu ẩn ý, đoán được suy nghĩ không được nói ra.
    • If you read between the lines, her arrière-pensée becomes clear. (Nếu bạn đọc giữa những dòng chữ, ý nghĩ thầm kín của ấy trở nên rõ ràng.)